"Thứ nhất tam thất, thứ nhì nhân sâm" là câu nói của người xưa nói về giá trị của củ tam thất. Nhưng tam thất cũng có 2 loại, tam thất bắc và tam thất nam.
Về giá trị dược liệu, tam thất bắc được xem là một vị thuốc quý có tác dụng làm mất sự ứ huyết, tác dụng cầm máu, giảm viêm, giảm đau.
Lợi dụng tâm lý muốn mua tam thất bắc, một số cơ sở đã "bô biến" tam thất nam là tam thất bắc để bán giá cao.
Dưới đây là hướng dẫn bạn cách phân biệt tam thất bắc và tam thất nam để tránh mua nhầm.


Để hiểu rõ hơn về công dụng và cách dùng, bạn có thể tham khảo chi tiết các tiêu chí phân biệt dưới đây:
Nguồn gốc của tam thất bắc và tam thất nam
Tam thất bắc
Tên khoa học là Panax notoginseng, thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Đây là loại cây ưa bóng mát, chỉ sống và phát triển ở vùng núi cao có khí hậu lạnh (trên 1.500m) như khu vực phía Bắc Việt Nam (Hà Giang, Lào Cai, Cao Bằng) hoặc nhập khẩu từ Vân Nam Trung Quốc.

Chứa hoạt chất chính là Saponin nhóm Ginsenoside (tương tự như nhân sâm). Vị "tiền khổ hậu cam" (đầu tiên đắng gắt, sau đó ngọt dần).
Tam thất nam
Tên khoa học là Curcuma caesia hoặc Stahlianthus thorelii, thuộc họ Gừng. Cây dễ trồng ở vùng đồng bằng, khí hậu nóng ẩm phân bố ở Trung Quốc, Lào, Việt Nam.
Ở Việt Nam, người ta thấy mọc hoang ở An Giang và các tỉnh Tây Nguyên. Loài cây này cũng được trồng rải rác ở các tỉnh đồng bằng trung du Bắc Bộ.

Phần trên mặt đất của cây lụi tàn vào mùa đông hằng năm. Đến khoảng tháng 3 năm sau, cây ra hoa sau đó mới ra lá. Ít gặp quả của loại cây này. Thân rễ của nó có tốc độ đẻ nhánh khỏe.
Sau 1 năm, từ một củ con ban đầu có thể đẻ thành một khóm lớn khoảng 10 nhánh. Tuy nhiên các củ cái ban đầu nếu không được thu hoạch thì sau 2-3 năm sẽ thối rữa.
Không chứa Saponin nhóm Ginsenoside. Vị cay, đắng và mùi hắc.
Đặc điểm nhận biết củ tam thất bắc và tam thất nam
Tam thất bắc:
- Hình dáng: Giống hình con quay, chóp nhọn, vỏ sần sùi có nhiều lằn ngang dọc, màu đen xám. Củ rất cứng, khó bẻ gãy.
- Ruột: Đặc, mặt cắt ngang mịn, có màu xám vàng, ngửi có mùi thơm nhẹ.

Tam thất nam:
- Hình dáng: Thường có hình tròn, bầu dục hoặc dài như củ nghệ nhỏ. Vỏ mỏng và nhẵn hơn củ Bắc. Dễ dàng bẻ đôi hoặc thái lát.
- Ruột: Màu trắng đục, vàng nhạt, hơi nhớt và có mùi hắc giống gừng.

Công dụng của tam thất bắc và tam thất nam
Tam thất bắc
Thường được dùng để bồi bổ cơ thể, hoạt huyết, tiêu ứ, cầm máu, hỗ trợ giảm viêm, giảm đau, điều hòa huyết áp và hỗ trợ ức chế sự phát triển của khối u.
Phụ nữ sau sinh thường dùng để bổ máu.
Tam thất nam
Thường được dùng trong y học cổ truyền để ôn trung, giảm đau, chữa phong thấp, đau nhức xương khớp và hỗ trợ điều trị các chứng kinh nguyệt không đều ở phụ nữ.
Phân biệt tam thất bắc và tam thất nam qua giá bán
Tam thất bắc và tam thất nam không chỉ khác nhau về tác dụng mà còn có sự chênh lệch đáng kể về giá trên thị trường.
Tam thất bắc, được đánh giá cao về tác dụng và quý hiếm. Nó thường được bán với mức giá cao, dao động từ 2.000.000 – 4.000.000 VNĐ/kg.
Sự đắt đỏ này phản ánh độ quý giá của loại thảo dược này. Và nhiều người sẵn sàng chi trả một số tiền lớn để hưởng lợi từ những tác dụng mà tam thất bắc mang lại.
Ngược lại, tam thất nam có giá bán thấp hơn nhiều so với tam thất bắc. Nó thường dao động từ 150.000 – 250.000 VNĐ/kg.
Sự giảm giá này thường phản ánh sự ít được ưa chuộng và sử dụng trong lĩnh vực y học so với đối tác phía bắc.

Một số câu hỏi phổ biến về tam thất
Tam thất bắc và tam thất nam loại nào tốt hơn?
Cả tam thất bắc và tam thất nam đều được coi là những loại thuốc có lợi cho sức khỏe con người. Tuy nhiên, nếu xét về giá trị dược liệu, tam thất bắc được đánh giá cao hơn so với tam thất nam.
Tam thất bắc là loại dược liệu quý thuộc họ nhân sâm, có củ hình con quay và vị đắng nhẹ, ngọt hậu. Tam thất nam thuộc họ gừng, có củ tròn hoặc dài, vị đắng và cay nồng.
Cách dùng tam thất như thế nào?
Có nhiều phương pháp chế biến củ tam thất được áp dụng phổ biến. Mỗi phương pháp mang lại những hiệu quả điều trị đặc biệt.
Thông thường, tam thất thường được chế biến theo ba cách chính:
- Dùng trực tiếp: Sau khi củ tam thất được rửa sạch. Được phơi khô hoặc sấy khô. Tiếp theo, rễ cây có thể được thái thành từng miếng hoặc nghiền thành bột tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Phương pháp này thường được áp dụng trong trường hợp xuất huyết, đại tiện có máu, đau thắt ngực do thiểu năng mạch vành, bệnh gan, và các vấn đề sức khỏe tương tự.
- Dùng chín: Phương pháp này thích hợp cho những người có tình trạng suy nhược cơ thể và khí huyết kém. Có thể áp dụng những cách chế biến như sau:
+ Rửa sạch rễ, lá và thân tam thất, sau đó ủ trong rượu cho mềm và thái mỏng. Tiếp theo, đảo trong chảo nóng và nghiền thành bột tam thất.
+ Rửa sạch và thái mỏng rễ. Sau đó chiên với dầu thực vật cho đến khi chúng chuyển sang màu vàng nhạt. Sau đó, nghiền thành bột.
Ai không nên sử dụng tam thất?
Các nhóm đối tượng sau đây không nên sử dụng tam thất:
- Người bị cảm: Theo quan điểm Y học cổ truyền, tam thất có tính hàn, có thể làm tăng triệu chứng cảm lạnh. Do đó, không phù hợp cho những người đang bị cảm mạo, cảm cúm.
- Người bị mẫn cảm với thành phần tam thất: Người chưa từng tiếp xúc với tam thất nên tránh sử dụng liều lượng lớn ngay từ lần đầu tiên.
Việc thử nghiệm một ít trước khi sử dụng nhiều hơn giúp xác định liệu có phản ứng dị ứng hay không. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào, người sử dụng cần ngừng ngay và theo dõi tình trạng sức khỏe.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu, không nên sử dụng tam thất. Giai đoạn này có nhiều biến đổi về máu và nội tiết, cần sự chăm sóc đặc biệt. Tam thất, với tính chất tiêu huyết và tiêu u, có thể gây nguy cơ động thai và sảy thai.
- Phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt: Thành phần của tam thất có thể thúc đẩy lưu thông máu và giảm tình trạng huyết ứ.
Do đó, sử dụng tam thất trong kỳ kinh nguyệt có thể tăng lượng máu so với bình thường. Do vậy hông phù hợp cho phụ nữ trong thời kỳ này.
- Trẻ em: Bột tam thất, nếu không sử dụng đúng cách, có thể ảnh hưởng đến sự nội tạng trẻ em. Việc sử dụng nên được thực hiện dưới sự giám sát và hướng dẫn của chuyên gia y tế.
Lưu ý khi sử dụng tam thất?
Để sử dụng tam thất nhằm hỗ trợ bồi bổ sức khỏe và điều trị bệnh hiệu quả, người dùng cần tuân theo các lưu ý sau:
- Không nên sử dụng tam thất liên tục trong thời gian dài nếu có thân nhiệt cao hơn bình thường. Vì có thể gây ra các tác dụng phụ như mẫn cảm, mụn, ngứa ngáy. Trong trường hợp này, cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
- Tam thất có thể chứa các hoạt chất tương tác với một số loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng. Trước khi sử dụng, người dùng nên thảo luận với bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn. Đặc biệt là khi áp dụng cho trẻ em.
- Mặc dù tam thất được đánh giá cao về thành phần có lợi cho sức khỏe, nhưng không nên tự ý sử dụng. Người dùng cần tìm sự tư vấn của chuyên gia y tế trước khi dùng.
Điều này giúp tránh tình trạng sử dụng không đúng mục đích và liều lượng, có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
Kết luận: Tam thất nam không giống Tam thất bắc. Tác dụng chủ yếu của nó là hoạt huyết và tán ứ. Không có tác dụng tăng cường sức khỏe như Tam thất bắc.
Để lựa chọn loại thảo dược phù hợp, biết cách phân biệt giá là quan trọng.
Bạn đọc cũng nên lựa chọn mua từ các cơ sở kinh doanh uy tín, có giấy phép hoạt động từ Bộ Công thương và Bộ Y tế.
Điều này giúp giảm nguy cơ mua phải hàng giả, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả trong quá trình điều trị và bảo vệ sức khỏe.

Bạn đang muốn mua tam thất chất lượng từ Viện Hàn lâm có thể qua kênh phân phối chính thức Sản phẩm Viện Hàn Lâm Việt Nam chính hãng để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái.
Hoặc để lại tin nhắn ở góc trái trang để được tư vấn sớm nhất về tam thất bắc.
* Khi có nhu cầu sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn dùng thuốc một cách hợp lý.






























